Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàReilac Shiga FC


Đội kháchGiravanz Kitakyushu
7
Phạt góc
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút trúng đích
4
5
Sút ra ngoài
3
49
Tấn công
53
38
Tấn công nguy hiểm
22
52%
Kiểm soát bóng
48%
80'
80'
70'
70'
65'
62'
62'
60'
Nghỉ giữa hiệp
45'
45'
Bù giờ
3-4-2-1
3-4-2-1
21
M. Kushibiki
14
T. Shiraishi
55
K. Onodera
4
K. Ide
36
T. Maekawa
32
G. Umiguchi
8
K. Nakamura
18
S. Akiyama
7
K. Kubota
17
R. Kinoshita
10
T. Hitomi
39
R. Taniguchi
2
T. Narasaka
96
Y. Saitai
4
K. Hasegawa
6
K. Hoshi
13
K. Kumasawa
17
R. Okano
30
K. Fukumori
9
S. Kawabe
7
R. Hirahara
18
S. Watanabe
Reilac Shiga FC

0 - 0
Giravanz KitakyushuThay người
Dự bị
26Shun Tsunoda
28Yu Tabei
15Taku Kikushima
31Sunao Kasahara
44So Fujitani
Huấn luyện viên
Haruo WadaThay người
Dự bị
37Kosei Yoshida
24Sho Hiramatsu
40Ryuta Kanzawa
28Kaito Konomi
41Mitsuki Sugimoto
25Raiki Tsubogo
Huấn luyện viên
Kohei MasumotoLịch Sử Đối Đầu
Reilac Shiga FCGiravanz Kitakyushu

5 trận gần nhất
Reilac Shiga FC Kết quả1 (100.00%)
Hòa0 (0.00%)
Giravanz Kitakyushu Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-02-2805:00 | Giravanz Kitakyushu ![]() | 1 - 2 | Reilac Shiga FC | W |
Thành Tích Gần Đây
Reilac Shiga FC5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1309:00 | Gainare Tottori ![]() | 3 - 2 | Reilac Shiga FC | L |
2026-05-1005:00 | Reilac Shiga FC ![]() | 1 - 0 | Kagoshima United FC | W |
2026-05-0605:00 | Reilac Shiga FC ![]() | 1 - 4 | Renofa Yamaguchi | L |
2026-05-0305:00 | Roasso Kumamoto ![]() | 2 - 0 | Reilac Shiga FC | L |
2026-04-2905:00 | Reilac Shiga FC ![]() | 1 - 3 | Gainare Tottori | L |
Giravanz Kitakyushu5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1005:00 | Gainare Tottori ![]() | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | L |
2026-05-0605:00 | Giravanz Kitakyushu ![]() | 1 - 2 | Roasso Kumamoto | L |
2026-05-0305:00 | Giravanz Kitakyushu ![]() | 2 - 1 | Oita Trinita | W |
2026-04-2905:00 | Tegevajaro Miyazaki ![]() | 3 - 0 | Giravanz Kitakyushu | L |
2026-04-2505:00 | Giravanz Kitakyushu ![]() | 2 - 2 | Renofa Yamaguchi | L |































